chân phương
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ, không màu mè: Dùng để chỉ phong cách, tính cách hoặc hình thức đơn giản, tự nhiên, không có sự trau chuốt, phô trương hay giả tạo.
- Chân thật, thẳng thắn, ngay thẳng: Dùng để chỉ tính cách con người một cách chân thành, trung thực, không gian dối, vòng vo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ăn mặc rất chân phương. (Anh ấy ăn mặc rất giản dị, mộc mạc.)
- Lời văn của nhà văn này chân phương và dễ hiểu. (Lời văn của nhà văn này mộc mạc và dễ hiểu.)
- Bà cụ có nụ cười chân phương, ấm áp. (Bà cụ có nụ cười mộc mạc, ấm áp.)
- Anh ta là một con người chân phương, không biết nói khéo. (Anh ta là một con người thẳng thắn/chân thật, không biết nói khéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chân phương" trong văn chương: Thường dùng để khen ngợi một lối viết giản dị, tự nhiên, không cầu kỳ về ngôn từ nhưng vẫn sâu sắc.
- Thơ của ông giản dị, chân phương như lời ăn tiếng nói hằng ngày. (Thơ của ông giản dị, mộc mạc như lời ăn tiếng nói hằng ngày.)
"chân phương" trong đánh giá con người: Nhấn mạnh đức tính đáng quý là sự thật thà, ngay thẳng, đôi khi có thể hơi cứng nhắc.
- Tính anh ấy chân phương quá, nhiều khi mất lòng người khác. (Tính anh ấy thẳng thắn/quá thật thà, nhiều khi mất lòng người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Chân chất (tính từ): Cũng có nghĩa là thật thà, chất phác, mộc mạc, thường gắn với người lao động chân tay hoặc vùng quê.
- Anh nông dân chân chất. (Anh nông dân thật thà, chất phác.)
Mộc mạc (tính từ): Giản dị, tự nhiên, không trau chuốt, thường dùng cho phong cách, lời nói, cử chỉ.
- Tính tình mộc mạc. (Tính tình giản dị, tự nhiên.)
Giản dị (tính từ): Đơn giản, không cầu kỳ, phức tạp.
- Lối sống giản dị. (Lối sống đơn giản, không cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Thẳng thắn: Nói thẳng, không quanh co.
- Thật thà: Trung thực, không dối trá.
- Chất phác: Thật thà, giản dị một cách tự nhiên.
- Mộc mạc: Giản dị, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Cầu kỳ: Kiểu cách, rườm rà, phức tạp.
- Màu mè: Phô trương, làm ra vẻ hào nhoáng bên ngoài.
- Khéo léo: Khôn ngoan, biết cách xử sự (trong khi "chân phương" có thể hàm ý thiếu sự khéo léo).
- Gian dối: Không trung thực, lừa lọc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Ăn nói chân phương: Nói năng thẳng thắn, giản dị, không hoa mỹ.
- Bác ấy ăn nói chân phương, có gì nói đấy. (Bác ấy nói năng thẳng thắn, có gì nói đấy.)
Tính tình chân phương: Tính cách thật thà, ngay thẳng.
- Cô ấy có tính tình chân phương, ai cũng quý. (Cô ấy có tính cách thật thà, ngay thẳng, ai cũng quý.)